thi khúc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thơ, khúc thơ: "thi khúc" chỉ một tác phẩm thơ ca có cấu trúc hoàn chỉnh, thường được dùng trong văn học cổ điển hoặc trang trọng.
- Đoạn thơ, khổ thơ: Trong một số ngữ cảnh, "thi khúc" có thể chỉ một phần của bài thơ dài, tương tự như một chương hay khúc trong nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà thơ đã sáng tác nhiều thi khúc nổi tiếng. (Nhà thơ đã viết nhiều bài thơ nổi tiếng.)
- Thi khúc này ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên. (Bài thơ này tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên.)
- Trong tập thơ, mỗi thi khúc đều mang một chủ đề riêng. (Trong tập thơ, mỗi đoạn thơ đều có chủ đề riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi khúc trường thiên": bài thơ dài, thường có nội dung sử thi hoặc triết lý.
- Truyện Kiều là một thi khúc trường thiên bất hủ. (Truyện Kiều là một bài thơ dài bất hủ.)
- "thi khúc tình yêu": bài thơ viết về chủ đề tình yêu.
- Anh ấy tặng nàng một thi khúc tình yêu lãng mạn. (Anh ấy tặng cô ấy một bài thơ tình lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thi (danh từ): thơ, nghệ thuật thơ ca.
- Thi ca là tiếng lòng của tâm hồn. (Thơ ca là tiếng nói của tâm hồn.)
- Khúc (danh từ): đoạn, khổ, hoặc giai điệu trong âm nhạc.
- Khúc nhạc du dương làm lòng người xao xuyến. (Giai điệu êm dịu làm lòng người xao động.)
- Thi phẩm (danh từ): tác phẩm thơ (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Thi phẩm này được dịch ra nhiều thứ tiếng. (Tác phẩm thơ này được dịch ra nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Bài thơ: tác phẩm thơ nói chung, không yêu cầu tính trang trọng.
- Khúc thơ: đồng nghĩa gần như tuyệt đối với "thi khúc", nhưng ít dùng hơn.
- Thi ca: nghệ thuật thơ nói chung, không chỉ riêng một tác phẩm.
Thành ngữ liên quan
- Thi khúc bất hủ: bài thơ sống mãi với thời gian, không bị lãng quên.
- Những thi khúc bất hủ của Nguyễn Du vẫn được yêu thích. (Những bài thơ sống mãi của Nguyễn Du vẫn được yêu thích.)
- Thi khúc trữ tình: bài thơ giàu cảm xúc, thường viết về tình cảm cá nhân.
- Thi khúc trữ tình này làm rung động trái tim người đọc. (Bài thơ giàu cảm xúc này làm rung động người đọc.)